华
HuaVoca打脸
【打臉】 HSK 1VERB
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.
merias wajah (di panggung opera)
他的脸圆圆的。
Mặt anh ấy tròn.
她有一张漂亮的脸。
Cô ấy có một khuôn mặt đẹp.
演出开始之前,演员在后台打脸。
Trước buổi diễn, diễn viên hóa trang ở hậu trường.
她在镜前仔细地打脸,准备登台。
Cô ấy cẩn thận hóa trang chuẩn bị lên sân khấu.
Kata Benda (Nomina)4 contoh
2.
mempermalukan; menampar (kiasan); tidak memberi muka
那门脸儿装饰漂亮。
Mặt tiền được trang trí đẹp mắt.
他弄脏鞋脸儿。
Anh ấy làm bẩn giày của mình.
我保证不迟到,今天却被打脸了。
Tôi đã hứa không đi muộn, hôm nay lại tự vả rồi.
专家预测球队会赢,结果却被打脸了。
Chuyên gia đoán đội bóng sẽ thắng, kết quả lại bẽ mặt.
Kata Benda (Nomina)2 contoh
3.
face; self-respect
你这样我丢脸。
Tôi xấu hổ vì bạn.
他这个人真不要脸。
Anh ta là một người không biết xấu hổ.
Kata Benda (Nomina)2 contoh
4.
face; facial expressions
她把脸一变,开始哭起来。
Cô ấy thay đổi sắc mặt và bắt đầu khóc.
他不高兴就拉长了脸。
Anh ta có khuôn mặt dài khi không vui.