从不

【從不】
cóng bù HSK 6ADVERB
Urutan Goresan
Kata Keterangan (Adverbia)8 contoh
1.

tidak pernah; tidak akan pernah

他从不吸烟。
tā cóngbù xīyān.
Anh ấy không bao giờ hút thuốc.
她从不喝酒。
tā cóngbù hējiǔ.
Cô ấy không bao giờ uống rượu.
她从不害怕挑战。
tā cóngbù hàipà tiǎozhàn.
Cô ấy không bao giờ sợ thử thách.
我从不喝酒。
wǒ cóngbù hējiǔ.
Saya tidak pernah minum alkohol.
他从不撒谎。
tā cóngbù sāhuǎng.
Dia tidak pernah berbohong.
我从不迟到。
wǒ cóngbù chídào.
Saya tidak pernah datang terlambat.
他从不满足于已有的成绩。
tā cóngbù mǎnzú yú yǐyǒu de chéngjī。
Dia tidak pernah merasa puas dengan prestasi yang telah dicapainya.
无畏的战士从不退缩。
wúwèi de zhànshì cóngbù tuìsuō.
Para pejuang pemberani tidak pernah mundur.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【从不】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi