刺破

cì pòVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

to pierce; to puncture

我不小心刺破轮胎了。
Wǒ bù xiǎo xīn cì pò lún tāi le
I accidentally punctured (the) tire.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【刺破】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi