出品

chū pǐnVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

make; produce; manufacture

光明化工厂出品。
guāngmíng huàgōngchǎng chūpǐn
Manufactured (or made) by Guangming Chemical Plant

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【出品】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi