锤子

【錘子】
chuí zi
Urutan Goresan
Definisi
1.

hammer; CL:把[ba3]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【锤子】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi