吹熄

chuī xīVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

to blow out (a flame)

他们吹熄了灯,就打开了话匣子了。
tā men chuī xī le dēng, jiù dǎ kāi le huà xiá zi le.
They blew out the lamp and began to talk.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【吹熄】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi