厨房

【廚房】
chú fáng HSK 5NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)6 contoh
1.

dapur

你们家的厨房真干净!
nǐmen jiā de chúfáng zhēn gānjìng!
Dapur rumah kalian benar-benar bersih!
我家的厨房有点儿小。
wǒjiā de chúfáng yǒudiǎnr xiǎo.
Dapur rumah saya agak kecil.
我喜欢在厨房里做饭。
wǒ xǐhuān zài chúfáng lǐ zuò fàn.
Saya suka memasak di dapur.
我在厨房做饭。
wǒ zài chúfáng zuò fàn.
Tôi đang nấu ăn trong bếp.
厨房里有很多餐具。
chúfáng li yǒu hěnduō cānjù.
Có rất nhiều bộ đồ ăn trong nhà bếp.
厨房的窗户打开了。
chúfáng de chuānghu dǎkāile.
Cửa sổ bếp mở ra.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【厨房】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi