冲洗

【沖洗】
chōng xǐ
Urutan Goresan
Definisi
1.

to rinse; to wash; (photography) to develop (film)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冲洗】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi