重逢

chóng féng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to meet again; to be reunited; reunion

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【重逢】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi