衬衫

【襯衫】
chèn shān
Urutan Goresan
Definisi
1.

shirt; blouse; CL:件[jian4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【衬衫】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi