成何体统

【成何體統】
chéng hé tǐ tǒngVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

What a scandal!; Whatever next?

你如此做,成何体统!
nǐ rú cǐ zuò, chéng hé tǐ tǒng!
You do this — what a disgrace!

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【成何体统】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi