华
Hua
Voca
🔑
Kamus
撑杆
【撐杆】
chēng gān
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
撑
杆
NOUN
1.
vaulting pole; a pole; a prop
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【撑杆】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat