颤抖

【顫抖】
chàn dǒu
Urutan Goresan
Definisi
1.

to shudder; to shiver; to shake; to tremble

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【颤抖】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi