苍蝇

【蒼蠅】
cāng ying
Urutan Goresan
Definisi
1.

housefly; CL:隻|只[zhi1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【苍蝇】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi