苍苍

【蒼蒼】
cāng cāng
Urutan Goresan
Definisi
1.

ash gray; vast and hazy; flourishing

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【苍苍】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi