华
Hua
Voca
🔑
Kamus
菜系
cài xì
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
菜
系
Definisi
1.
(regional) cuisine
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【菜系】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat