华
Hua
Voca
🔑
Kamus
菜市场
【菜市場】
cài shì chǎng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
菜
市
场
Definisi
1.
food market
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【菜市场】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat