华
Hua
Voca
🔑
Kamus
比下去
bǐ xià qù
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
比
下
去
VERB
1.
to be superior to; to defeat
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【比下去】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat