冰咖啡

bīng kā fēi HSK 3NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)3 contoh
1.

kopi es

我很喜欢喝咖啡。
wǒ hěn xǐhuan hē kāfēi.
Tôi thích uống cà phê.
我给他买一杯咖啡。
wǒ gěi tā mǎi yībēi kāfēi.
Tôi sẽ mua cho anh ấy một tách cà phê.
她喜欢喝冰咖啡。
tā xǐhuan hē bīng kāfēi.
Dia suka minum kopi es.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冰咖啡】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi