变老

【變老】
biàn lǎo
Urutan Goresan
Definisi
1.

to grow old; to age; aging

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【变老】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi