霸业

【霸業】
bà yè
Urutan Goresan
Definisi
1.

the task of establishing and maintaining hegemony

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【霸业】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi