华
Hua
Voca
🔑
Kamus
暴雪
bào xuě
HSK 2
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
暴
雪
NOUN
3 contoh
1.
badai salju
昨晚发生了一场暴雪。
Zuówǎn fāshēngle yī chǎng bàoxuě.
Tadi malam terjadi badai salju.
暴雪鹱在冰天雪地中飞翔。
Bàoxuě hù zài bīng tiān xuě dì zhōng fēixiáng.
Chim hải âu bão tuyết bay trên băng tuyết.
雪暴使交通瘫痪。
xuě bào shǐ jiāotōng tānhuàn.
Bão tuyết làm tê liệt giao thông.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【暴雪】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat