抱歉

bào qiàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to be sorry; to feel apologetic; sorry!

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【抱歉】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi