保护

【保護】
bǎo hù HSK 3VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)4 contoh
1.

menjaga; melindungi

父母保护孩子安全。
fùmǔ bǎohù háizi ānquán.
Cha mẹ giữ con cái của họ an toàn.
我们必须保护环境。
wǒmen bìxū bǎohù huánjìng.
Kita harus melindungi lingkungan.
警察的职责是保护社会。
jǐngchá de zhízé shì bǎohù shèhuì.
Nhiệm vụ của cảnh sát là bảo vệ xã hội.
医生保护病人隐私。
yīshēng bǎohù bìngrén yǐnsī.
Dokter melindungi privasi pasien.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【保护】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi