半生

bàn shēngNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

half a lifetime

前半生
qián bàn shēng
First half of one's life

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【半生】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi