白刃

bái rènNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

naked sword; naked blade; a sharp knife

白刃战
bái rèn zhàn
Bayonet charge; hand-to-hand combat
白刃格斗
bái rèn gé dòu
Fight sb. with a bayonet

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【白刃】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi