白狐

bái húNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

arctic fox

白狐在雪地里奔跑。
Báihú zài xuědì lǐ bēnpǎo.
The white fox is running in the snow.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【白狐】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi