华
Hua
Voca
🔑
Kamus
白布
bái bù
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
白
布
NOUN
1 contoh
1.
plain white cloth; calico
宽幅白布
kuān fú bái bù
Extra wide white cloth
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【白布】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat