爸爸

bà ba
Urutan Goresan
Definisi
1.

(coll.) father; dad; CL:位[wei4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【爸爸】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi