华
HuaVoca爱情
【愛情】 HSK 2NOUN
Kata Benda (Nomina)5 contoh
1.
asmara; percintaan
每个人都渴望爱情。
Mỗi người đều khao khát tình yêu.
她一直在努力寻找爱情。
Dia terus berusaha mencari cinta sejati.
我希望有一个幸福的爱情。
Aku berharap memiliki cinta yang bahagia.
他们的爱情令人羡慕。
Cinta mereka membuat orang iri.
他们的友谊很快发展成为爱情。
Tình bạn của họ nhanh chóng nảy nở thành tình yêu.