韦德

【韋德】
Wéi déNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

Sir Thomas Francis Wade (1818-1895), sinologist 威妥玛; Wade (name)

他叫本·韦德。
tā jiào běn · wéidé
His name is Ben Wade.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【韦德】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi