T恤

T xù HSK 3
Urutan Goresan
NOUN
1.

áo thun, áo phông

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【T恤】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi