华
Hua
Voca
🔑
Kamus
T
T
Pelafalan
☆
Simpan kata
Definisi
1.
(slang) butch (lesbian stereotype)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【T】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat