青州

Qīng zhōu
Urutan Goresan
Definisi
1.

see 青州市[Qing1 zhou1 Shi4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【青州】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi