华
Hua
Voca
🔑
Kamus
千山
Qiān shān
HSK 2
NUMB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
千
山
NLOCAL
1 contoh
1.
ribuan gunung; gunung-gunung yang tak terhitung jumlahnya
我住在千山区。
Wǒ zhù zài qiān shānqū.
Tôi sống ở quận Thiên Sơn.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【千山】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat