美的

Měi díADJECTIVE
Urutan Goresan
ADJECTIVE1 contoh
1.

Midea (brand)

我给家里买了台美的空调。
wǒ gěi jiā lǐ mǎi le tái měi dí kōng tiáo
I bought a Midea air conditioner for the home.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【美的】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi