华
Hua
Voca
🔑
Kamus
好时
【好時】
Hǎo shí
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
好
时
NOUN
1.
Hershey's (brand)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【好时】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat