奥迪

【奧迪】
Ào díNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

audi

灰金属色的奥迪。
huī jīnshǔsè de àodí
A gray metallic Audi.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【奥迪】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi