▼ n
1. situación real (o verdadera); hecho; estado real de las cosas; verdad
你不应该隐瞒真情。
Bạn không nên che giấu sự thật.
他向我们说明了真情。
Anh ấy đã giải thích cho chúng tôi tình hình thực tế.
请让我了解一下真情。
Xin hãy để tôi tìm hiểu tình trạng thực tế.
真情有时比表面复杂。
La verdad a veces es más compleja de lo que parece.
他终于向我们说出真情。
Finalmente nos dijo la verdad.
我们需要了解事情的真情。
Necesitamos entender la situación real.
▼ n
1. verdadero sentimiento; sentimiento real
他的话充满了真情。
Lời nói của anh ấy tràn đầy tình cảm chân thành.
他用真情写下这封信。
Anh ấy đã dùng tình cảm chân thành để viết lá thư này.
真情是无法用金钱购买的。
Tình cảm chân thành không thể mua được bằng tiền.
真情实意是千金难买的。
Tình cảm chân thành là thứ có nhiều tiền nhiều bạc cũng khó mà mua được.
书信可以传达真情。
Thư từ có thể truyền đạt tình cảm chân thành.
她用真情感动了大家。
Ella conmovió a todos con sus emociones genuinas.
真情往往能打动人心。
Los sentimientos sinceros a menudo tocan el corazón de las personas.
他向朋友表达了真情。
Expresó sus verdaderos sentimientos a su amigo.
Illustration
