华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
袖手旁观
【袖手旁觀】
xiù shǒu páng guān
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
袖
手
旁
观
WORD
1.
khoanh tay xem (thành ngữ); nhìn vào mà không nhấc một ngón tay
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【袖手旁观】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver