试炼

【試煉】
shì liàn
Orden de trazos
Verbo1 ejemplos
1.

refinar con fuego

人生充满了试炼。
Rénshēng chōngmǎn le shìliàn.
La vida está llena de desafíos.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【试炼】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental