情变

【情變】
qíng biànVERB
Orden de trazos
Verbo
1.

kết thúc một mối quan hệ

No hay ejemplos disponibles.
Verbo
2.

tình yêu tan vỡ

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【情变】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental