屏蔽

píng bìVERB
Orden de trazos
VERB
1.

lá chắn; màn hình; chặn ; để lọc ra

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【屏蔽】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental