抹去

mǒ qùVERB
Orden de trazos
Verbo
1.

gạt bỏ; lau đi; xóa đi; chùi đi; lau sạch

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【抹去】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental