慢生活

màn shēng huóNOUN
Orden de trazos
NOUN1 ejemplos
1.

slow life; slow living; a slow lifestyle

我喜欢慢生活的节奏。
wǒ xǐhuan màn shēnghuó de jiézòu.
I like the pace of slow life.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【慢生活】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental