华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
倒流
dào liú
VERB
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
倒
流
VERB
1.
chảy ngược; để đảo ngược hướng hoặc dòng chảy
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【倒流】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver